Việt Trung Ninh
3 pages
Việt Trung Ninh
3 pages
118
/ 3
(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC
Ngày 26/08/2016 của Bội chính)
Mu số: F01-DNN
CÔNG TY CỔ PHN XÂY DNG VÀ SN XUT TÂN PHÚ HƯNG
Số 63 ngõ 34 đường Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc TLiêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
1/3
Năm 2025
BẢNG CÂN ĐI I KHON
Đơn vị tính: VND
Số hiệu
tài khoản
n tài khoản
Sốđầu kỳ
Số phát sinh trong k
Số dư cuối kỳ
Nợ
Có
Nợ
Có
Nợ
Có
B
1
2
3
4
5
6
A
111
Tiền mặt
2.365.677.961
2.786.000.000
3.550.414.789
1.601.263.172
1111
Tiền Việt Nam
2.365.677.961
2.786.000.000
3.550.414.789
1.601.263.172
112
Tiền gửi Ngân hàng
3.650.396
4.234.588.794
4.236.464.391
1.774.799
1121
Tiền Việt Nam
3.650.396
4.234.588.794
4.236.464.391
1.774.799
131
Phải thu của khách hàng
1.346.996.426
5.643.222.373
4.119.328.842
176.897.105
133
Thuế GTGT được khấu trừ
143.901.958
143.901.958
1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa,
dịch vụ
143.901.958
143.901.958
152
Nguyên liệu, vật liệu
385.728.979
1.220.080.000
1.267.250.973
338.558.006
154
Chi p sản xuất, kinh doanh dở dang
217.066.116
3.866.425.029
3.866.425.029
217.066.116
211
i sản cố định
384.500.000
384.500.000
2111
TS hữu hình
384.500.000
384.500.000
214
Hao mòn TSCĐ
300.499.972
27.999.996
328.499.968
2141
Hao mòn TShữu hình
300.499.972
27.999.996
328.499.968
242
Chi phí trả trước
2.678.969
39.388.094
23.490.260
18.576.803
331
Phải trả cho người bán
5.770.000
3.791.186.242
4.074.664.543
289.248.301
333
Thuế các khoản phải nộp Nhà nước
13.412.029
291.500.211
447.500.729
142.588.489
3331
Thuế giá trị gia tăng phải nộp
7.904.988
269.191.329
419.684.806
142.588.489
3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp
5.507.041
20.308.882
25.815.923
3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
2.000.000
2.000.000
334
Phải trả người lao động
850.160.653
850.613.200
452.547
338
Phi trả, phải nộp khác
48.916.098
48.916.098
CÔNG TY CỔ PHN XÂY DNG VÀ SN XUT TÂN PHÚ HƯNG
Số 63 ngõ 34 đường Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc TLiêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
2/3
Số hiệu
tài khoản
n tài khoản
Sốđầu kỳ
Số phát sinh trong k
Số dư cuối kỳ
Nợ
Có
Nợ
Có
Nợ
Có
B
1
2
3
4
5
6
A
3383
Bảo hiểm xã hội
38.789.172
38.789.172
3384
Bảo hiểm y tế
7.084.638
7.084.638
3385
Bảo hiểm thất nghiệp
3.042.288
3.042.288
411
Vốn đầu của chủ sở hữu
1.500.000.000
1.500.000.000
4111
Vốn góp của chủ sở hữu
1.500.000.000
1.500.000.000
421
Lợi nhuận sau thuế chưa pn phối
219.448.052
258.398.644
477.846.696
4211
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm
trước
119.883.749
119.883.749
4212
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
99.564.303
258.398.644
357.962.947
511
Doanh thu bán ng cung cấp dịch v
5.223.537.567
5.223.537.567
5111
Doanh thu bán hàng hóa
5.223.537.567
5.223.537.567
515
Doanh thu hot đng tài cnh
259.952
259.952
632
Giá vốnng bán
3.934.513.316
3.934.513.316
642
Chi phí quản kinh doanh
1.030.717.467
1.030.717.467
6422
Chi pquản lý doanh nghiệp
1.030.717.467
1.030.717.467
811
Chi phí kc
168.092
168.092
911
Xác định kết qukinh doanh
5.223.797.519
5.223.797.519
3.372.714.450
3.372.714.450
38.328.363.365
38.328.363.365
2.738.636.001
2.738.636.001
CÔNG TY CỔ PHN XÂY DNG VÀ SN XUT TÂN PHÚ HƯNG
Số 63 ngõ 34 đường Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc TLiêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
3/3
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Lập, Ngày ..... tháng ..... năm .........
(Ký, h tên, đóng du)
Lê Văn Hưng
- Số chứng chỉ hành nghề:
- Đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán:
Người đại diện theo pp luật
/ 3
End of Document
118